 |
CÔN ĐẢO (3N-HN)
Giá: Thời gian đi: 3 ngày 2 đêm. Phương tiện: VietNam Airlines Ngày khởi hành: Hằng ngày
Lịch sử đã đi qua và tạc...
|
 |
PHÚ QUỐC (4N-HN)
Giá: Thời gian đi: 4 ngày 3 đêm. Phương tiện: VietNam Airlines Ngày khởi hành: Hằng ngày
“Biển sẽ đẹp hơn, khi bạn tới”...
|
 |
NHA TRANG VINPEARL RESORT 5 SAO (3N-HN)
Giá: Thời gian đi: 3 ngày 2 đêm. Phương tiện: VietNam Airlines Ngày khởi hành: Hằng ngày
Là thành viên thứ 29 của những...
|
 |
ĐẦM LONG - K9 (1N-HN)
Giá: 530.000đ - 1.350.000đ Thời gian đi: 1 ngày. Phương tiện: Xe Ngày khởi hành: Hằng ngày
NGÀY 01: HÀ NỘI – ĐẦM...
|
|
 |
MALAYSIA - SINGAPORE (6N-VN-T8)
Giá: 11.100.000 đ Thời gian đi: 6 ngày 5 đêm. Phương tiện: Vietnam Airlines Ngày khởi hành: 10/8; 24/8/2010
Ngày 01: TP.HCM –...
|
 |
NHẬT BẢN - HÀN QUỐC (8N-T8)
Giá: 42.000.000 đ Thời gian đi: 8 ngày 7 đêm. Phương tiện: Hàng không Ngày khởi hành: 10/8/2010
Nhật Bản - đất nước...
|
 |
PHÁP - BỈ - HÀ LAN - ĐỨC (9N-T8)
Giá: 58.990.000 đ Thời gian đi: 9 ngày 8 đêm. Phương tiện: Hàng không Ngày khởi hành: 27/8/2010
Châu Âu lãng mạn luôn...
|
 |
PHÁP - THỤY SĨ - Ý (11N-T8)
Giá: 69.980.000 đ Thời gian đi: 11 ngày 10 đêm. Phương tiện: Hàng không Ngày khởi hành: 28/8/2010
Choáng ngợp và thích thú,...
|
|
LỊCH KHỞI HÀNH TOUR TRONG NƯỚC THÁNG 07&08/2010
Giá tour trên chỉ mang tính tham khảo, giá chính xác sẽ được báo với khách hàng khi khách đặt tour
Nhân viên phụ trách : MS MINH 0989011230
TUYẾN |
NGÀY KHỞI HÀNH |
TIÊU CHUẨN |
GIÁ TRỌN GÓI |
PHỤ THU |
PHÒNG ĐƠN |
NƯỚC NGOÀI |
Phan Thiết-Mũi Né
Hòn Rơm-Đồi Dương
(Đi về bằng xe)
2N – 1Đ |
Thứ 7
Hàng Tuần
|
2 sao (phố) |
850.000 đ |
150.000 đ |
200.000 đ |
2 sao (biển) |
920.000 đ |
200.000 đ |
3 sao (biển) |
990.000 đ |
300.000 đ |
3 sao(Resort vườn) |
1.380.000 đ |
1.000.000 đ |
500.000 đ |
3 sao (Resort biển) |
1.550.000 đ |
1.100.000 đ |
4 sao (Resort vườn) |
1.650.000 đ |
1.200.000 đ |
4 sao (Resort biển) |
1.750.000 đ |
1.250.000 đ |
Đà Lạt – Đồi Mộng Mơ
(Đi về bằng xe)
4N - 3Đ
|
Thứ 5, 7 chủ nhật
Hàng Tuần
|
1 sao |
1.500.000 đ |
300.000 đ |
200.000 đ |
2sao |
1.680.000 đ |
450.000 đ |
3 sao |
1.880.000 đ |
700.000 đ |
500.000 đ |
4 sao |
2.590.000 đ |
1.300.000 đ |
Nha Trang – Vinpearl Land
(Đi về bằng xe)
4N – 3Đ |
Thứ 5, 7 chủ nhật
Hàng Tuần |
2 sao |
1.990.000 đ |
500.000 đ |
200.000 đ |
3 sao |
2.350.000 đ |
900.000 đ |
500.000 đ |
4 sao |
3.450.000 đ |
1.900.000 đ |
500.000 đ |
Nha Trang – Đà Lạt
(Đi về bằng xe)
5N - 4Đ
|
Thứ 4, 7 chủ nhật
Hàng Tuần
|
2 sao |
2.350.000 đ |
800.000 đ |
300.000 đ |
3 sao |
2.750.000 đ |
1.050.000 đ |
500.000 đ |
4 sao |
3.950.000 đ |
2.000.000 đ |
700.000 đ |
Phú Quốc
(Đi về bằng máy bay)
3N – 2Đ
|
Hàng Ngày |
2 sao |
3.786.000 đ |
500.000 đ |
200.000 đ |
3 sao |
4.100.000 đ |
850.000 đ |
4 sao |
5.680.000 đ |
2.100.000 đ |
400.000 đ |
Đà Nẵng- Mỹ Sơn- Hội An- Huế
(Đi về bằng máy bay)
4N - 3Đ |
Thứ 4, 7
Hàng Tuần |
2 sao |
4.587.000 đ |
450.000 đ |
350.000 đ |
3 sao |
4.737.000 đ |
700.000 đ |
450.000 đ |
Đà Nẵng - Hội An –Huế -Phong Nha
(Đi về bằng máy bay)
5N - 4Đ |
Thứ 4, 7
Hàng Tuần |
2 sao |
4.877.000 đ |
600.000 đ |
250.000 đ |
3 sao |
5.037.000 đ |
800.000 đ |
400.000 đ |
Hà Nội-Tam Cốc-Hạ Long
(4N - 3Đ) |
Thứ 5, 7
Hàng Tuần |
3 sao |
6.838.000 đ |
800.000 đ |
300.000 đ |
Hà Nội- Tam Cốc-
Hạ Long – SaPa
(6N - 5Đ) |
Thứ 5,7
Hàng Tuần |
3 sao |
8.360.000 đ |
900.000 đ |
400.000đ |
Chương Trình Xuyên Việt
(9 N 8 Đ) |
Thứ 7
Hàng Tuần |
3 sao
BL |
9.950.000 đ |
1.700.000 đ |
750.000 đ |
CÔN ĐẢO |
Hàng Ngày |
2 Sao
3 sao |
3.650.000 đ
3.990.000 đ |
500.000 đ
900.000 đ |
500.000 đ |
Chương Trình Xuyên Việt
11 N 10 Đ |
Thứ 7
Hàng Tuần |
3 sao星
BL |
12.450.000 đ |
1.900.000 đ |
1.000.000 đ |
LỊCH KHỞI HÀNH TOUR QUỐC TẾ THÁNG 07 & 08 / 2010
Chương trình |
Als |
Lộ trình
|
Giá |
Tax
(USD) |
Khởi hành |
SIEM REAP-PHNOMPENH |
XE |
4D3N |
179 USD
185 USD |
0 |
Thứ năm hàng tuần
逢拜四 |
BANGKOK-PATTAYA |
VN |
6D5N |
229USD |
100 |
14 , 21 / 8 |
THƯỢNG HẢI-HÀNG CHÂU-TÔ CHÂU - ( EXPO) |
FM |
4D3N |
399 USD |
140 |
18 / 8 |
THƯỢNG HẢI-HÀNG CHÂU-TÔ CHÂU-BẮC KINH |
ZH |
7D6N |
571 USD
589 USD
611 USD |
230 |
01 / 8
10 / 8
31 / 8 |
BẮC KINH – VẠN LÝ TRUỜNG THÀNH |
CA |
5N4D |
399 USD |
200 |
21 / 08 |
HONG KONG-DISNEYLAND-DAI NHI SON |
UA |
5D4N |
639 USD
619 USD |
70 |
11 / 8
18 , 25 / 8 |
HONG KONG - THAM QUYEN –QUẢNG CHÂU |
UA |
7D6N |
699 USD
659 USD |
70 |
8 / 8
22 / 8 |
SINGAPORE-MALAYSIA-SINGAPORE |
JT |
7D6N |
419 USD
429 USD
379 USD |
140 |
1 / 8
15 / 8
22 , 25 / 8 |
SINGAPORE-UNIVERSAL |
JT |
4D3N |
369 USD
349 USD |
140 |
21 / 8
28 / 8 |
BRUNEI- KOTA KINABALU |
BI |
5N4D |
719 |
100 |
|
PHILLIPPINES |
5J |
5N4D |
529 |
140 |
|
TAIWAN |
BR |
6D5N |
740 |
60 |
10 / 8 |
SEOUL – JEJU |
CA |
6D5N |
400 |
142 |
30 / 8 |
HOA KỲ - BỜ TÂY( L . A – DISNEYLAND – LAS VEGAS ) |
CI/BR |
8N7D |
2499 USD |
350 |
|
CANADA-BỜ ĐÔNG - TÂY |
CI/BR |
9N8D |
4320 USD |
VISA
90 |
28 / 08 |
HOA KỲ - BỞ ĐÔNG – TÂY |
CI |
14N13D |
3969 USD |
VISA
140 |
|
PHÁP – HÀ LAN – BỈ - ĐỨC
|
|
9N8D |
2550 EUR |
285 EUR |
|
Untitled Document
Hà Nội (HAN) - TP. Hồ Chí Minh (SGN) - ... km |
Số hiệu |
Khởi hành |
Đến |
Loại máy bay |
Lịch khởi hành |
VNA 130 |
16 : 30 |
8 : 30 |
Boeing 737 |
Thứ 2, 3, 4, 5, 6, 7, CN |
VNA 380 |
7 : 30 |
9 : 30 |
Boeing 747 |
Thứ 2, 3, 4, 5, 6, 7, CN |
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Buôn Mê Thuột (BMV) - ... km |
Số hiệu |
Khởi hành |
Đến |
Loại máy bay |
Lịch khởi hành |
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Cà Mau (CAH) - ... km |
Số hiệu |
Khởi hành |
Đến |
Loại máy bay |
Lịch khởi hành |
| |
|
|
|
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Hà Nội (HAN) - ... km |
Số hiệu |
Khởi hành |
Đến |
Loại máy bay |
Lịch khởi hành |
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Hải Phòng (HPH) - ... km |
Số hiệu |
Khởi hành |
Đến |
Loại máy bay |
Lịch khởi hành |
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Huế (HUI) - ... km |
Số hiệu |
Khởi hành |
Đến |
Loại máy bay |
Lịch khởi hành |
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
TP. Hồ Chí Minh (SGN) - Côn Đảo (VCS) - ... km |
Số hiệu |
Khởi hành |
Đến |
Loại máy bay |
Lịch khởi hành |
| |
|
|
|
|
| |
|
|
|
|
|